Tiêu chuẩn của cáp chống cháy, cáp chậm cháy

Dây cáp điện chậm cháy và cáp chống cháy đang được sử dụng ngày càng phổ biến trong các nhà máy, xí nghiệp, văn phòng và tòa nhà nhằm giảm thiểu nguy cơ cháy nổ. Tiêu chuẩn của cáp chống cháy, cáp chậm cháy là vấn đề được nhiều người quan tâm tìm hiểu để lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho nhu cầu sử dụng.

Cáp chậm cháy (FRT)

Cáp chậm cháy là loại cáp thường được làm từ các vật liệu ít khói không halogen (LSZH), có khả năng ngăn cản sự lan truyền của ngọn lửa. Tuy nhiên, cáp chậm cháy không duy trì tính toàn vẹn của mạch điện.

Các vật liệu được sử dụng cho cáp chậm cháy bao gồm chất tổng hợp etylen và chất độn như nhôm hydroxit (ATH) hoặc magie hydroxit (MDH). LSZH giảm thiểu sự phát thải khói hoặc khí có tính axit khi cháy, vì vậy cáp FRT cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn về phát thải khí axit theo tiêu chuẩn IEC 60754 hoặc BS EN 60754 và phát thải khói theo tiêu chuẩn IEC 61034 hoặc BS EN 61034.

Các tiêu chuẩn quốc tế liên quan đến khả năng lan truyền lửa của cáp bao gồm IEC 60332-1-2 đối với cáp cách điện đơn hoặc IEC 60332-3 đối với cáp chụm được gắn thẳng đứng trong điều kiện cháy.

Cáp chống cháy (FR)

Cáp chống cháy cũng có khả năng chống sự lan truyền của lửa tương tự cáp chậm cháy, nhưng điều đặc biệt là nó vẫn duy trì tính toàn vẹn của mạch điện. Cáp chống cháy được sản xuất từ các vật liệu tương tự cáp chậm cháy và được gia cố bằng băng mica chống cháy.

Mica là một khoáng chất tự nhiên không cháy, có độ bền điện môi cao và khả năng chịu nhiệt cực tốt. Trong trường hợp hỏa hoạn, mica hoạt động như một rào cản chống cháy cho dây dẫn và giúp duy trì tính toàn vẹn của mạch điện.

Phân biệt cáp chậm cháy và cáp chống cháy

Cáp chậm cháy

  • Cáp chậm cháy được thiết kế để giảm tốc độ lan truyền cháy và hạn chế sự phát triển của ngọn lửa.
  • Sử dụng vật liệu chống cháy và chống khói độc hại, nhằm giảm thiểu sự lan truyền của lửa và khói trong trường hợp xảy ra cháy.
  • Chủ yếu hướng tới bảo vệ môi trường xung quanh, hạn chế nguy cơ cháy lan, nhưng không đảm bảo hoạt động của cáp trong điều kiện cháy.

Cáp chống cháy

  • Cáp chống cháy được thiết kế để duy trì hoạt động của cáp trong trường hợp xảy ra cháy trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Sử dụng vật liệu chịu nhiệt độ cao và chống cháy, có khả năng hoạt động trong điều kiện cháy nghiêm trọng hơn so với cáp chậm cháy.
  • Giúp bảo vệ các thiết bị và hệ thống quan trọng, duy trì hoạt động trong trường hợp xảy ra cháy.

Tiêu chuẩn của cáp chống cháy

Có nhiều tiêu chuẩn khác nhau áp dụng cho cáp chống cháy, đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng chống cháy trong các điều kiện khác nhau. Dưới đây là một số tiêu chuẩn quan trọng và thông tin về các loại cáp chống cháy thông dụng:

  • Tiêu chuẩn CNS 11174: Điều kiện cháy ở nhiệt độ 840 độ C trong 30 phút.
  • Tiêu chuẩn IEC 60331: Điều kiện cháy ở nhiệt độ 750 độ C trong thời gian ít nhất là 90 phút.
  • Tiêu chuẩn BS 6387:
    • Loại A: Chống cháy ở nhiệt độ 650 độ C trong 3 giờ.
    • Loại B: Chống cháy ở nhiệt độ 750 độ C trong 3 giờ.
    • Loại C: Chống cháy ở nhiệt độ 950 độ C trong 3 giờ.
    • Loại W: Chống cháy khi có nước ở điều kiện nhiệt độ 650 độ C trong 15 phút, sau đó chịu thêm 15 phút nữa khi có nước phun tác động lên cáp.
    • Loại X: Chống cháy khi có lực va chạm tác động ở điều kiện nhiệt độ 650 độ C trong 15 phút.
    • Loại Y: Chống cháy khi có lực va chạm tác động ở điều kiện nhiệt độ 750 độ C trong 15 phút.
    • Loại Z: Chống cháy khi có lực va chạm tác động ở điều kiện nhiệt độ 950 độ C trong 15 phút.

Có hai loại cáp chống cháy thông dụng hiện nay đó là:

  • Cu/Mica/XLPE/FR-PVC: Loại cáp chống cháy thường, có vỏ ngoài bằng FR-PVC và FR-CL.
  • Cu/Mica/XLPE/LSFH: Loại cáp chống cháy ít khói không độc, có vỏ ngoài là LSFH (Low Smoke Zero Halogen).

Tiêu chuẩn của cáp chậm cháy

Theo tiêu chuẩn CNS 11175:

  • Cáp có đường kính ngoài ≤ 15mm, cấp chịu nhiệt là 300 độ C trong 15 phút.
  • Cáp có đường kính ngoài > 15mm, cấp chịu nhiệt là 380 độ C trong 15 phút.

Theo tiêu chuẩn IEC 60332-1:

  • Thử nghiệm lan truyền ngọn lửa theo phương thẳng đứng đối với dây đơn và cáp đơn cách điện.
  • Khoảng cách cháy xém của vỏ bọc đo được từ đầu kẹp xuống phía dưới ≥ 50mm.
  • Nếu áp dụng tiêu chuẩn IEEE 383, phần cháy không lan lên đỉnh.

Theo tiêu chuẩn IEC 60332-3-22 Loại A:

  • Thử nghiệm này đòi hỏi vỏ bọc cáp được làm từ vật liệu không chứa kim loại, tương đương với 7l/m được xếp lại thành bó trong khoảng thời gian là 40 phút.

Theo tiêu chuẩn IEC 60332-3-23 Loại B:

  • Thử nghiệm này đòi hỏi vỏ bọc cáp được làm từ vật liệu không chứa kim loại, tương đương với 3.5l/m được xếp lại thành bó trong khoảng thời gian là 40 phút.

Theo tiêu chuẩn IEC 60332-3-24 Loại C:

  • Thử nghiệm này đòi hỏi vỏ bọc cáp được làm từ vật liệu không chứa kim loại, tương đương với 1.5l/m được xếp lại thành bó trong khoảng thời gian là 40 phút.

Tiêu chuẩn của cáp chống cháy, cáp chậm cháy đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn của các hệ thống điện trong các môi trường công nghiệp và dân dụng. Các tiêu chuẩn này xác định các yêu cầu cụ thể về khả năng chống cháy, chịu nhiệt và phát thải khói của các loại cáp để đảm bảo rằng chúng có thể hoạt động hiệu quả trong trường hợp xảy ra cháy.